Nước & di chuyển
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
瀬戸際
bước ngoặt, lằn ranh
浅瀬
chỗ nước cạn
早瀬
dòng chảy xiết
Từ ví dụ
分泌
tiết dịch
泌尿器
cơ quan tiết niệu
泌尿器科
khoa tiết niệu
Từ ví dụ
氾濫
lũ lụt, tràn ngập
濫用
lạm dụng
濫獲
đánh bắt bừa bãi
Từ ví dụ
遭遇
gặp gỡ, chạm trán
待遇
đãi ngộ
境遇
hoàn cảnh
Từ ví dụ
遂行
thực thi, hoàn thành
完遂
hoàn thành
遂げる
đạt được, hoàn thành
Từ ví dụ
逮捕
bắt giữ
逮捕状
lệnh bắt
逮夜
đêm trước lễ giỗ
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.