Kim loại 2
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
警鐘
hồi chuông cảnh báo
半鐘
chuông báo cháy
晩鐘
chuông chiều
Từ ví dụ
鎮圧
trấn áp
鎮痛
giảm đau
鎮める
dẹp yên, làm dịu
Từ ví dụ
鍛錬
rèn luyện
錬金術
thuật luyện kim
精錬
tinh luyện
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.