Cơ thể
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
臆病
nhút nhát
臆説
giả thuyết, ức đoán
臆面
sự e ngại
Từ ví dụ
股間
háng
股関節
khớp háng
内股
đùi trong; chân chữ bát
Từ ví dụ
配膳
dọn mâm
一膳
một bát; một đôi (đũa)
お膳立て
sắp đặt sẵn
Từ ví dụ
肘鉄
thúc cùi chỏ; cự tuyệt
肘掛け
chỗ tựa tay
肘関節
khớp khuỷu
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.