Động tác & muông thú
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
失踪
mất tích
踪跡
tung tích
失踪者
người mất tích
Từ ví dụ
駒
quân cờ
手駒
quân bài trong tay
持ち駒
nguồn lực sẵn có
Từ ví dụ
乞う
cầu xin
物乞い
ăn xin
命乞い
van xin tha mạng
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.