Vải vóc & tính chất
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
破綻
phá sản, đổ vỡ
綻びる
sờn ra; hé nở
財政破綻
vỡ nợ tài chính
Từ ví dụ
羨望
ngưỡng mộ, thèm muốn
羨む
ghen tị
羨ましい
đáng thèm muốn
Từ ví dụ
勾配
độ dốc
勾留
tạm giam
勾玉
ngọc cong (magatama)
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.