Thao tác & nỗ lực
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
拡大
mở rộng, phóng to
拡張
khuếch trương
拡散
khuếch tán, lan rộng
Từ ví dụ
担当
phụ trách
負担
gánh nặng
担任
giáo viên chủ nhiệm
Từ ví dụ
推理
suy luận
推薦
tiến cử
推測
suy đoán
Từ ví dụ
操作
thao tác, vận hành
体操
thể dục
操る
điều khiển
Từ ví dụ
参拝
đi lễ, tham bái
拝見
xem (khiêm nhường)
拝む
vái lạy, khấn
Từ ví dụ
勤務
làm việc, công vụ
通勤
đi làm
勤める
làm việc, phục vụ
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.