Sách vở & ngôn từ
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
一冊
một cuốn
別冊
tập riêng, phụ bản
短冊
thẻ giấy dài
Từ ví dụ
巻物
cuộn thư họa
圧巻
phần đặc sắc nhất
上巻
quyển thượng
Từ ví dụ
議論
thảo luận, tranh luận
結論
kết luận
論文
luận văn
Từ ví dụ
翻訳
phiên dịch (văn bản)
通訳
thông dịch
言い訳
lời biện bạch
#8討
Từ ví dụ検討
xem xét, cân nhắc
討論
thảo luận, tranh luận
討議
bàn bạc
Từ ví dụ
朗読
đọc to, ngâm đọc
明朗
sáng sủa, vui vẻ
朗らか
vui tươi, hồ hởi
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.