Xã hội & quan hệ
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
派手
hào nhoáng, lòe loẹt
立派
xuất sắc, đàng hoàng
流派
trường phái
Từ ví dụ
班長
tổ trưởng
救護班
đội cứu hộ
各班
mỗi tổ
Từ ví dụ
陛下
bệ hạ
天皇陛下
Thiên hoàng bệ hạ
皇后陛下
Hoàng hậu bệ hạ
Từ ví dụ
訪問
thăm viếng
来訪
đến thăm
訪れる
ghé thăm; (mùa) đến
Từ ví dụ
地域
khu vực, địa phương
区域
khu vực
領域
lãnh vực, lãnh thổ
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.