Thời gian & tuổi tác
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
歳暮
quà cuối năm
暮れる
trời tối; hết năm
暮らす
sinh sống
Từ ví dụ
翌日
ngày hôm sau
翌朝
sáng hôm sau
翌年
năm sau
Từ ví dụ
熟語
từ ghép, thành ngữ
成熟
trưởng thành, chín muồi
熟れる
chín (quả)
Từ ví dụ
頂点
đỉnh điểm
頂上
đỉnh núi
頂く
nhận (khiêm nhường)
Từ ví dụ
届く
tới nơi
届け出
đơn trình báo
行き届く
chu đáo, tận tình
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.