Ý chí & phát ngôn
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
欲望
dục vọng
意欲
ý chí, động lực
食欲
sự thèm ăn
Từ ví dụ
興奮
hưng phấn
奮闘
phấn đấu
発奮
phát phấn, gắng sức
Từ ví dụ
認識
nhận thức
確認
xác nhận
認める
công nhận
Từ ví dụ
専門
chuyên môn
専用
dùng riêng
専攻
chuyên ngành
#9将
Từ ví dụNghĩa
[Tướng] tướng lĩnh; sắp tới
Thành phần
将来
tương lai
将軍
tướng quân
主将
đội trưởng
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.