Động tác & thay đổi vị trí
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
下降
hạ xuống
降車
xuống xe
降る
rơi (mưa, tuyết)
Từ ví dụ
退職
nghỉ việc
引退
giải nghệ, rút lui
退く
lùi bước
Từ ví dụ
時刻
thời khắc
深刻
nghiêm trọng
刻む
khắc, băm nhỏ
Từ ví dụ
発射
phóng, bắn ra
注射
tiêm
反射
phản xạ
Từ ví dụ
垂直
thẳng đứng, vuông góc
垂線
đường vuông góc
垂れる
rủ xuống
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.