Nguy hiểm & khó khăn
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
危険
nguy hiểm
危機
nguy cơ, khủng hoảng
危ない
nguy hiểm
Từ ví dụ
困難
khó khăn
貧困
nghèo khó
困る
bối rối, khốn đốn
Từ ví dụ
負傷
bị thương
傷害
thương tích
中傷
bôi nhọ, vu khống
Từ ví dụ
厳重
nghiêm trọng, nghiêm ngặt
厳格
nghiêm khắc
厳しい
khắt khe
Từ ví dụ
劇場
nhà hát, rạp
演劇
kịch nghệ
悲劇
bi kịch
Từ ví dụ
警察
cảnh sát
警告
cảnh cáo
警備
cảnh bị, canh gác
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.