Nguy hiểm & khó khăn

Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.

Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).

Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.

Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).

?

Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.

#1

Nghĩa

[Nguy] nguy hiểm

Thành phần

Từ ví dụ
けん

nguy hiểm

nguy cơ, khủng hoảng

あぶない

nguy hiểm

#2

Nghĩa

[Nan] khó; tai ương

Thành phần

Từ ví dụ
こんなん

khó khăn

なんもん

câu hỏi khó

むずかしい

khó

#3

Nghĩa

[Nghi] nghi ngờ

Thành phần

Từ ví dụ
もん

nghi vấn

よう

tình nghi

うたが

nghi ngờ

#4

Nghĩa

[Khốn] khốn khó, bối rối

Thành phần

Từ ví dụ
こんなん

khó khăn

ひんこん

nghèo khó

こま

bối rối, khốn đốn

#5

Nghĩa

[Thương] vết thương

Thành phần

Từ ví dụ
しょう

bị thương

しょうがい

thương tích

ちゅうしょう

bôi nhọ, vu khống

#6

Nghĩa

[Địch] kẻ thù

Thành phần

Từ ví dụ
てきたい

đối địch

きょうてき

kẻ thù mạnh

てき

vô địch

#7

Nghĩa

[Kích] dữ dội, mãnh liệt

Thành phần

Từ ví dụ
げきぞう

tăng vọt

かんげき

cảm kích

はげしい

dữ dội

#8

Nghĩa

[Nghiêm] nghiêm khắc

Thành phần

Từ ví dụ
げんじゅう

nghiêm trọng, nghiêm ngặt

げんかく

nghiêm khắc

きびしい

khắt khe

#9

Nghĩa

[Kịch] vở kịch; kịch liệt

Thành phần

Từ ví dụ
げきじょう

nhà hát, rạp

えんげき

kịch nghệ

げき

bi kịch

#10

Nghĩa

[Cảnh] canh phòng; cảnh báo

Thành phần

Từ ví dụ
けいさつ

cảnh sát

けいこく

cảnh cáo

けい

cảnh bị, canh gác

Luyện tập

Tự kiểm tra kanji của bài này.