Đất đai, nơi ở & xã hội
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
平均
trung bình
均等
quân bình, đồng đều
均一
đồng nhất, đồng giá
Từ ví dụ
食堂
nhà ăn, căng tin
講堂
giảng đường
堂々
đường hoàng, oai vệ
Từ ví dụ
指導
chỉ đạo, hướng dẫn
導入
đưa vào, áp dụng
導く
dẫn dắt
Từ ví dụ
国際
quốc tế
実際
thực tế
交際
giao thiệp, hẹn hò
Từ ví dụ
囲む
vây quanh
周囲
xung quanh, chu vi
囲碁
cờ vây
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.