Di chuyển & biến đổi
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
往復
khứ hồi
往来
đi lại, qua lại
往年
những năm xưa
Từ ví dụ
移動
di động, di chuyển
移民
di dân
移る
dời chỗ, chuyển
Từ ví dụ
過去
quá khứ
通過
thông qua, đi qua
過ぎる
trôi qua, quá
Từ ví dụ
逆転
đảo ngược
逆効果
phản tác dụng
逆らう
chống lại, cưỡng lại
Từ ví dụ
判断
phán đoán
断定
khẳng định
断る
từ chối
Từ ví dụ
主張
chủ trương
出張
công tác (xa)
張る
căng, giăng
Từ ví dụ
航空
hàng không
欠航
hủy chuyến (bay, tàu)
出航
khởi hành (tàu)
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.