Số lượng, so sánh & mức độ
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
効率
hiệu suất
率直
thẳng thắn
引率
dẫn dắt (đoàn)
Từ ví dụ
内容
nội dung
容器
vật chứa
容易
dễ dàng
Từ ví dụ
準備
chuẩn bị
設備
thiết bị
備える
trang bị, phòng bị
Từ ví dụ
団体
đoàn thể, tổ chức
集団
tập đoàn, nhóm
団子
bánh dango
Từ ví dụ
豊富
phong phú
豊作
được mùa
豊か
dồi dào, sung túc
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.