Quy tắc & điều kiện
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
規則
quy tắc
原則
nguyên tắc
法則
định luật
Từ ví dụ
条件
điều kiện
条約
hiệp ước
条文
điều văn
Từ ví dụ
事件
vụ việc
条件
điều kiện
件数
số vụ, số lượng
Từ ví dụ
解決
giải quyết
理解
lý giải, hiểu
解く
giải, cởi
Từ ví dụ
適当
thích đáng
適切
thích hợp
快適
dễ chịu, tiện nghi
Từ ví dụ
原因
nguyên nhân
因果
nhân quả
要因
yếu tố, nhân tố
Từ ví dụ
可能
khả năng, có thể
許可
cho phép
可決
thông qua (nghị quyết)
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.