Hành động & tạo lập
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
招待
mời (dự tiệc)
招く
mời, vẫy gọi
手招き
vẫy tay gọi
Từ ví dụ
授業
tiết học, giờ giảng
教授
giáo sư
授ける
ban, trao cho
Từ ví dụ
採用
tuyển dụng, áp dụng
採点
chấm điểm
採る
hái, lấy
Từ ví dụ
設立
thành lập
設計
thiết kế
設ける
lập ra, đặt
Từ ví dụ
絶対
tuyệt đối
絶望
tuyệt vọng
絶える
dứt, tuyệt chủng
Từ ví dụ
想像
tưởng tượng
画像
hình ảnh
銅像
tượng đồng
Từ ví dụ
精神
tinh thần
精密
tinh vi, chính xác
精算
thanh toán bù trừ
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.