Nguy hiểm, tai họa & giới hạn
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
犯罪
tội phạm
有罪
có tội
罪人
tội nhân
Từ ví dụ
災害
thiên tai, tai họa
火災
hỏa hoạn
天災
thiên tai
Từ ví dụ
危険
nguy hiểm
保険
bảo hiểm
険しい
hiểm trở, gay gắt
Từ ví dụ
制限
hạn chế
限界
giới hạn
限る
giới hạn
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.