Con người, gia đình & vai trò
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
武士
võ sĩ
博士
tiến sĩ, học giả
弁護士
luật sư
Từ ví dụ
職業
nghề nghiệp
就職
xin việc, đi làm
職員
nhân viên
Từ ví dụ
校舎
toà nhà trường học
宿舎
ký túc xá
駅舎
nhà ga
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.