Thay đổi, chia tách & tiếp nối
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
選ぶ
chọn
選手
tuyển thủ, vận động viên
選挙
bầu cử
Từ ví dụ
挙げる
giơ lên, nêu ra
選挙
bầu cử
挙手
giơ tay
Từ ví dụ
折る
gấp, bẻ gãy
折れる
bị gãy
折り紙
origami, gấp giấy
Từ ví dụ
副業
nghề tay trái
副食
món ăn kèm
副題
tiêu đề phụ
Từ ví dụ
変わる
thay đổi
大変
rất; vất vả, khủng khiếp
変化
sự biến đổi
Từ ví dụ
続く
tiếp tục (diễn ra)
続ける
tiếp tục làm
連続
liên tục, liên tiếp
Từ ví dụ
争う
tranh giành, cãi nhau
戦争
chiến tranh
競争
sự cạnh tranh
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.