Vị trí, dấu hiệu & đồ vật
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
位取り
giá trị hàng (của chữ số)
一位
hạng nhất
地位
địa vị
Từ ví dụ
各自
mỗi người, riêng từng người
各国
các nước
Từ ví dụ
矢印
mũi tên (ký hiệu)
目印
dấu mốc, mốc nhận biết
印刷
in ấn
Từ ví dụ
目標
mục tiêu
標識
biển báo
標準
tiêu chuẩn
Từ ví dụ
目的
mục đích
的外れ
trật lất, lệch trọng tâm
目的地
điểm đến
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.