Nóng lạnh, nước & tĩnh lặng
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
高熱
sốt cao
熱い
nóng (chạm vào)
熱心
nhiệt tình, hăng hái
Từ ví dụ
冷たい
lạnh (chạm vào)
冷える
nguội đi, lạnh đi
冷水
nước lạnh
Từ ví dụ
満ちる
đầy lên, tràn
満足
sự hài lòng, thỏa mãn
満員
đầy chỗ, kín người
Từ ví dụ
浅い
cạn, nông
遠浅
bãi nông (thoải ra xa)
浅草
Asakusa (địa danh)
Từ ví dụ
浴びる
tắm, dội (lên người)
入浴
sự tắm
海水浴
tắm biển
Từ ví dụ
清い
trong sạch, thanh khiết
清水
nước suối trong
清書
bản chép sạch
Từ ví dụ
静か
yên tĩnh
安静
sự nghỉ ngơi tĩnh dưỡng
平静
bình tĩnh
Từ ví dụ
健康
sức khỏe
小康
sự tạm ổn, thuyên giảm
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.