Quốc gia & xã hội
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
国民
quốc dân, công dân
市民
thị dân, cư dân
農民
nông dân
Từ ví dụ
警官
cảnh sát
教官
giáo quan, huấn luyện viên
長官
trưởng quan, chánh văn phòng
Từ ví dụ
司会
người dẫn chương trình
上司
cấp trên, sếp
行司
trọng tài sumo
Từ ví dụ
大臣
bộ trưởng, đại thần
家臣
gia thần, bề tôi
臣下
thần dân, bề tôi
Từ ví dụ
会議
cuộc họp, hội nghị
議論
tranh luận, nghị luận
議会
nghị viện, quốc hội
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.