Phủ định, số lượng & phân loại
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
不安
bất an, lo lắng
不便
bất tiện
不足
thiếu hụt
Từ ví dụ
未来
tương lai
未定
chưa quyết định
未満
chưa đủ, dưới (mức)
Từ ví dụ
付ける
gắn, bật
受付
quầy tiếp tân
日付
ngày tháng
Từ ví dụ
政府
chính phủ
首府
thủ phủ
Từ ví dụ
種類
chủng loại
人類
nhân loại
書類
giấy tờ, tài liệu
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.