Cơ thể, y phục & thay đổi
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
衣服
quần áo, y phục
衣類
đồ mặc, quần áo
衣替え
thay áo theo mùa
Từ ví dụ
必ず
nhất định, chắc chắn
必要
cần thiết
必死
liều mạng, hết sức
Từ ví dụ
公害
ô nhiễm (công hại)
害虫
sâu bọ gây hại
Từ ví dụ
栄養
dinh dưỡng
栄える
hưng thịnh, phồn vinh
光栄
vinh dự, vinh quang
Từ ví dụ
改める
sửa đổi, chỉnh lại
改札
cửa soát vé
改正
sửa đổi, cải chính
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.