Đội nhóm, nơi chốn & phân tán
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
兵隊
binh lính, quân đội
隊長
đội trưởng
楽隊
ban nhạc, đội nhạc
Từ ví dụ
帯びる
mang, nhuốm
熱帯
vùng nhiệt đới
一帯
cả một vùng
Từ ví dụ
参加
tham gia
参考
tham khảo
参る
đi, đến (khiêm tốn)
Từ ví dụ
散る
rơi rụng, tản ra
散歩
đi dạo
分散
sự phân tán
Từ ví dụ
残る
còn lại
残念
tiếc, đáng tiếc
残業
làm thêm giờ
Từ ví dụ
出席
sự có mặt, dự
座席
chỗ ngồi, ghế
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.