Truyền đạt, ghi chép & thứ tự
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
伝える
truyền đạt, báo
手伝う
giúp đỡ
伝言
lời nhắn
Từ ví dụ
記録
ghi chép, kỷ lục
録音
ghi âm
登録
đăng ký
Từ ví dụ
合唱
hợp xướng
唱える
xướng, chủ trương
唱歌
xướng ca, hát
Từ ví dụ
命令
mệnh lệnh
号令
khẩu lệnh, hô lệnh
指令
chỉ thị, chỉ lệnh
Từ ví dụ
投票
bỏ phiếu
開票
kiểm phiếu
伝票
phiếu (ghi), hóa đơn
Từ ví dụ
順番
lượt, thứ tự
順序
trình tự
手順
trình tự các bước
Từ ví dụ
初めて
lần đầu tiên
最初
đầu tiên, ban đầu
初日
ngày đầu
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.