Động từ hành động
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
投げる
ném, quăng
投手
cầu thủ ném bóng
投票
bỏ phiếu
Từ ví dụ
持つ
cầm, có
気持ち
tâm trạng, cảm giác
所持
sự sở hữu, mang theo
Từ ví dụ
取る
lấy, cầm
取り出す
lấy ra
書き取り
chép chính tả
Từ ví dụ
受ける
nhận; dự (thi)
受験
dự thi (tuyển sinh)
受付
quầy tiếp tân
Từ ví dụ
消す
xóa, tắt
消える
biến mất, tắt
消火
chữa cháy, dập lửa
Từ ví dụ
起きる
thức dậy
起立
đứng dậy
早起き
dậy sớm
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.