Thời gian, tốc độ & mức độ
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
寒い
lạnh
寒気
cảm giác ớn lạnh
寒空
bầu trời giá lạnh
Từ ví dụ
昔話
chuyện cổ tích
大昔
thời thượng cổ
Từ ví dụ
期間
khoảng thời gian
学期
học kỳ
時期
thời kỳ, thời điểm
Từ ví dụ
急ぐ
vội, gấp
急行
tàu tốc hành
急病
bệnh đột ngột
Từ ví dụ
度々
thường xuyên
一度
một lần
温度
nhiệt độ
Từ ví dụ
短い
ngắn
短気
nóng tính
長短
dài ngắn; ưu và nhược
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.