Cây cối & trồng trọt

Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.

Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).

Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.

Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).

?

Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.

#1

Nghĩa

[Dục] nuôi dưỡng, lớn lên

Thành phần

Từ ví dụ
そだてる

nuôi dưỡng

きょういく

giáo dục

たいいく

thể dục

#2

Nghĩa

[Thực] trồng (cây)

Thành phần

Từ ví dụ
える

trồng

しょくぶつ

thực vật

cấy lúa

#3

Nghĩa

[Căn] rễ; căn nguyên, gốc

Thành phần

Từ ví dụ
だいこん

củ cải trắng

mái nhà

#4

Nghĩa

[Diệp] lá (cây)

Thành phần

Từ ví dụ
っぱ

chiếc lá

lá rụng

こと

lời nói, ngôn từ

#5

Nghĩa

[Thực] quả, hạt; sự thật, thực

Thành phần

Từ ví dụ

sự kết trái, thành quả

じつりょく

thực lực

じつ

sự thật, sự việc

#6

Nghĩa

[Lạc] rơi, rớt; rụng

Thành phần

Từ ví dụ
ちる

rơi, rớt

とす

làm rơi, đánh rớt

lá rụng

#7

Nghĩa

[Lục] màu xanh lá

Thành phần

Từ ví dụ
みどりいろ

màu xanh lục

しんりょく

màu xanh non đầu mùa

#8

Nghĩa

[Điền] ruộng khô, nương rẫy

Thành phần

Lưu ý

Là kokuji (chữ do người Nhật tạo) nên không có âm ON.

Từ ví dụ
はたけごと

việc đồng áng

はた

ruộng nương, đồng áng

はなばたけ

vườn hoa, cánh đồng hoa

#9

Nghĩa

[Nông] nông nghiệp, làm ruộng

Thành phần

Từ ví dụ
のうぎょう

nông nghiệp

のう

nhà nông, nông hộ

のうみん

nông dân

#10

Nghĩa

[Khổ] đắng; khổ sở, vất vả

Thành phần

Từ ví dụ
にが

đắng

くるしい

khổ sở, đau đớn

ろう

vất vả, gian khổ

Luyện tập

Tự kiểm tra kanji của bài này.