Công trình & kiến trúc
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
開く
mở ra, nở
開ける
mở (cái gì đó)
開店
khai trương, mở cửa hàng
Từ ví dụ
病院
bệnh viện
入院
nhập viện
大学院
cao học, viện sau đại học
Từ ví dụ
中央
trung ương, trung tâm
中央線
tuyến Chuo
Từ ví dụ
横顔
khuôn mặt nghiêng
横書き
viết ngang
Từ ví dụ
橋渡し
sự làm cầu nối
歩道橋
cầu vượt cho người đi bộ
鉄橋
cầu sắt
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.