Động từ đời thường
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
始める
bắt đầu
開始
sự bắt đầu, khai mạc
始発
chuyến đầu tiên
Từ ví dụ
終わる
kết thúc
終点
ga cuối, điểm cuối
終電
chuyến tàu cuối
Từ ví dụ
集める
thu thập, tập hợp
集合
tập hợp, tập trung
集中
sự tập trung
Từ ví dụ
守る
bảo vệ, giữ (lời)
留守
sự vắng nhà
見守る
trông chừng, dõi theo
Từ ví dụ
定める
quy định, định ra
決定
sự quyết định
定食
suất ăn cố định
Từ ví dụ
着る
mặc
着く
đến nơi
到着
sự đến nơi
Từ ví dụ
放す
thả, buông
放送
phát sóng
開放
mở rộng, cởi mở
Từ ví dụ
注ぐ
rót, đổ
注意
chú ý, cẩn thận
注文
gọi món, đặt hàng
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.