Con người & xã hội
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
仕事
công việc
仕方
cách làm
仕える
phục vụ, hầu hạ
Từ ví dụ
仕事
công việc
事故
tai nạn, sự cố
用事
việc cần làm
Từ ví dụ
使う
dùng, sử dụng
大使
đại sứ
使用
sự sử dụng
Từ ví dụ
関係
quan hệ, liên quan
係員
nhân viên phụ trách
Từ ví dụ
役所
cơ quan hành chính
役者
diễn viên
Từ ví dụ
会員
hội viên, thành viên
店員
nhân viên cửa hàng
社員
nhân viên công ty
Từ ví dụ
客間
phòng khách
乗客
hành khách
Từ ví dụ
君たち
các cậu, các bạn
君主
quân chủ, vua
主君
chủ tướng, chủ nhân
Từ ví dụ
持ち主
chủ sở hữu
主人
chủ nhà; chồng
主語
chủ ngữ
Từ ví dụ
若者
người trẻ
医者
bác sĩ
学者
học giả
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.