Đời sống & khái niệm
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
去る
rời đi
去年
năm ngoái
死去
sự qua đời
Từ ví dụ
曲がる
cong, rẽ
曲線
đường cong
名曲
danh khúc, bản nhạc nổi tiếng
Từ ví dụ
向く
quay về, hướng về
方向
phương hướng
向こう
phía bên kia
Từ ví dụ
次々
lần lượt, liên tiếp
次回
lần sau
目次
mục lục
Từ ví dụ
重い
nặng
体重
cân nặng
重ねる
chồng lên, xếp lớp
Từ ví dụ
宿屋
quán trọ
宿題
bài tập về nhà
下宿
nhà trọ
Từ ví dụ
所々
chỗ này chỗ kia
住所
địa chỉ
場所
địa điểm
Từ ví dụ
命がけ
liều mạng
生命
sinh mệnh, sự sống
命令
mệnh lệnh
Từ ví dụ
面白い
thú vị, buồn cười
場面
cảnh, tình huống
Từ ví dụ
平和
hòa bình
和食
món ăn Nhật
昭和
thời Showa
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.