Vùng miền, kim loại & khác

Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.

Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).

Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.

Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).

?

Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.

#1

Nghĩa

[Khinh] nhẹ; nhẹ nhàng

Thành phần

Từ ví dụ
かる

nhẹ

がる

dễ dàng, tiện lợi

けいしょく

bữa ăn nhẹ

#2

Nghĩa

[Huyện] tỉnh (đơn vị hành chính)

Thành phần

Từ ví dụ
けんりつ

thuộc tỉnh, tỉnh lập

けんどう

tỉnh lộ

#3

Nghĩa

[Chiêu] sáng, rạng rỡ

Thành phần

Lưu ý

Trong tiếng Nhật hiện đại hầu như chỉ xuất hiện trong 昭和 (thời Shōwa, 1926-1989).

Từ ví dụ
しょう

thời Showa

しょうだい

thời đại Showa

#4

Nghĩa

[Chỉnh] sắp xếp, chỉnh đốn

Thành phần

Từ ví dụ
ととのえる

sắp xếp, chỉnh cho gọn

せい

sắp xếp, chỉnh lý

調ちょうせい

điều chỉnh

#5

Nghĩa

[Thiết] sắt

Thành phần

Từ ví dụ
てつ

tàu điện ngầm

てつどう

đường sắt

#6
Từ ví dụ
のぼ

trèo, leo

ざん

leo núi

とうこう

đến trường

#7

Nghĩa

[Vật] vật, đồ vật

Thành phần

Từ ví dụ
どうぶつ

động vật

もの

mua sắm

#8

Nghĩa

[Dự] trước, sẵn

Thành phần

Từ ví dụ
てい

dự định, lịch trình

しゅう

chuẩn bị bài trước

やく

đặt trước

#9

Nghĩa

[Lộ] đường, con đường

Thành phần

Từ ví dụ
どう

đường sá

せん

đường ray

つう

lối đi, hành lang

#10

Nghĩa

[Đậu] hạt đậu

Thành phần

Từ ví dụ
えだまめ

đậu nành non (edamame)

だい

đậu nành

とう

đậu phụ

Luyện tập

Tự kiểm tra kanji của bài này.