Vùng miền, kim loại & khác
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Lưu ý
Từ ví dụTrong tiếng Nhật hiện đại hầu như chỉ xuất hiện trong 昭和 (thời Shōwa, 1926-1989).
昭和
thời Showa
昭和時代
thời đại Showa
Từ ví dụ
整える
sắp xếp, chỉnh cho gọn
整理
sắp xếp, chỉnh lý
調整
điều chỉnh
Từ ví dụ
登る
trèo, leo
登山
leo núi
登校
đến trường
Từ ví dụ
予定
dự định, lịch trình
予習
chuẩn bị bài trước
予約
đặt trước
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.