Chữ viết, nghệ thuật & luyện tập

Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.

Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).

Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.

Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).

?

Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.

#1

Nghĩa

[Bút] cây bút, bút lông

Thành phần

Từ ví dụ
ふでばこ

hộp bút

ひっ

ghi chép

えんぴつ

bút chì

#2

Nghĩa

[Hán] nhà Hán, chữ Hán; đàn ông

Thành phần

Từ ví dụ
かん

chữ Hán, chữ kanji

かんぶん

Hán văn

かんぽう

thuốc Bắc, Đông y

#3

Nghĩa

[Tả] sao chép; chụp (ảnh)

Thành phần

Từ ví dụ
うつ

sao chép, chép lại

しゃしん

bức ảnh

うつ

chép lại (bằng tay)

#4

Nghĩa

[Đồng] trẻ em, nhi đồng

Thành phần

Từ ví dụ
どう

truyện cổ tích

どうしん

tâm hồn trẻ thơ

がくどう

học sinh tiểu học

#5

Nghĩa

[Địch] cái sáo; còi

Thành phần

Từ ví dụ
ふえ

tiếng sáo

くちぶえ

huýt sáo

てき

còi hơi

#6

Nghĩa

[Mỹ] đẹp, xinh đẹp

Thành phần

Từ ví dụ
うつくしい

đẹp, xinh đẹp

じん

người đẹp, mỹ nhân

じゅつ

mỹ thuật

#7

Nghĩa

[Luyện] luyện tập, rèn

Thành phần

Từ ví dụ
れんしゅう

luyện tập

くんれん

huấn luyện

nhào, luyện

#8

Nghĩa

[Liệt] hàng, dãy

Thành phần

Từ ví dụ
ぎょうれつ

hàng dài, đoàn diễu

れっしゃ

đoàn tàu

#9

Nghĩa

[Đẳng] ngang bằng; hạng; vân vân

Thành phần

Từ ví dụ
ひとしい

ngang bằng

びょうどう

bình đẳng

いっとう

hạng nhất

#10

Nghĩa

[Do] lý do; từ, bởi

Thành phần

Từ ví dụ
ゆう

lý do

ゆう

tự do

けい

đi qua, trung chuyển

Luyện tập

Tự kiểm tra kanji của bài này.