Biển, mặt trời & hình dạng
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
洋服
quần áo kiểu Tây
太平洋
Thái Bình Dương
西洋
phương Tây
Từ ví dụ
太陽
mặt trời
陽気
vui vẻ, hoạt bát
陽光
ánh nắng
Từ ví dụ
様子
tình hình, dáng vẻ
神様
thần linh
王様
đức vua
Từ ví dụ
流れる
chảy, trôi
流行
xu hướng, thịnh hành
電流
dòng điện
Từ ví dụ
表向き
bề ngoài, chính thức
発表
công bố, phát biểu
表現
biểu hiện, diễn đạt
Từ ví dụ
反対
phản đối, đối lập
反発
phản kháng, phản ứng lại
反応
phản ứng
Từ ví dụ
発表
công bố, phát biểu
出発
sự khởi hành
発見
phát hiện
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.