Giấy tờ, thứ tự & tiền bạc
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
相談
bàn bạc, tư vấn
会談
hội đàm
面談
phỏng vấn, nói chuyện trực tiếp
Từ ví dụ
調べる
điều tra, tra cứu
調子
tình trạng, nhịp điệu
体調
thể trạng
Từ ví dụ
手帳
sổ tay
通帳
sổ ngân hàng
帳面
quyển sổ, sổ sách
Từ ví dụ
入学式
lễ nhập học
数式
công thức toán
Từ ví dụ
番号
số (thứ tự)
記号
ký hiệu
信号
đèn tín hiệu
Từ ví dụ
丁目
số khu phố (chome)
一丁
một khối; một phần
丁度
vừa đúng, vừa vặn
Từ ví dụ
両方
cả hai bên
両手
hai tay
両親
cha mẹ
Từ ví dụ
配る
phân phát, chia
心配
lo lắng
配達
giao hàng
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.