Di chuyển & thức ăn
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
走る
chạy
競走
cuộc đua chạy
走者
người chạy, vận động viên chạy
Từ ví dụ
通る
đi qua
通う
đi lại thường xuyên (đi học, đi làm)
交通
giao thông
Từ ví dụ
引く
kéo, rút
引力
lực hút, lực hấp dẫn
字引
từ điển
Lưu ý
Từ ví dụCòn là chữ viết tắt của nước Mỹ (アメリカ), vd 米国 = Hoa Kỳ.
米粒
hạt gạo
新米
gạo mới; người mới vào nghề
米国
nước Mỹ
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.