Nơi chốn & công trình
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
店先
trước cửa hàng
書店
hiệu sách
店員
nhân viên bán hàng
Từ ví dụ
教室
phòng học
室内
trong phòng
和室
phòng kiểu Nhật
Từ ví dụ
場所
nơi chốn, địa điểm
会場
hội trường, địa điểm
工場
nhà máy
Từ ví dụ
東京
Tokyo
京都
Kyoto
上京
lên kinh đô
Từ ví dụ
国々
các nước
外国
nước ngoài
中国
Trung Quốc
Từ ví dụ
近道
đường tắt
道路
đường sá
書道
thư pháp
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.