Học tập & tư duy
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
教える
dạy
教室
phòng học
教科書
sách giáo khoa
Từ ví dụ
算数
số học
計算
phép tính
暗算
tính nhẩm
Từ ví dụ
理由
lý do
料理
món ăn, nấu ăn
無理
vô lý, không thể
Từ ví dụ
知る
biết
知人
người quen
知識
kiến thức
Từ ví dụ
用事
việc bận
使用
sử dụng
用意
sự chuẩn bị
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.