Số lượng & đo đếm
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Lưu ý
Từ ví dụNhiều cách đọc: ぶん (phần), ふん (phút), ぶ (tỷ lệ/phần trăm).
分ける
chia, phân chia
半分
một nửa
五分
năm phút
Lưu ý
Từ ví dụThường dùng viết tuổi thay cho 歳 (thân mật), vd 五才 = 5 tuổi.
天才
thiên tài
才能
tài năng
五才
5 tuổi
Từ ví dụ
番号
số hiệu
一番
số một, nhất
交番
chốt cảnh sát
#10同
Từ ví dụ同じ
giống nhau
同時
đồng thời
一同
tất cả mọi người
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.