Cơ thể & sức khỏe

Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.

Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).

Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.

Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).

?

Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.

#1

Nghĩa

[Tâm] trái tim, tấm lòng

Thành phần

Từ ví dụ
こころぼそ

bất an, cô quạnh

あんしん

yên tâm

ちゅうしん

trung tâm

#2

Nghĩa

[Thể] cơ thể, thân thể

Thành phần

Từ ví dụ
からだつき

vóc dáng

たいりょく

thể lực

しんたい

thân thể

#3

Nghĩa

[Đầu] cái đầu

Thành phần

Lưu ý

Đọc あたま khi chỉ cái đầu; trong từ ghép thành とう (先頭) hoặc ず (頭痛).

Từ ví dụ
いしあたま

người bảo thủ (đầu đá)

せんとう

dẫn đầu

つう

đau đầu

#4

Nghĩa

[Nhan] khuôn mặt

Thành phần

Từ ví dụ
かおいろ

sắc mặt

がお

nụ cười

#5

Nghĩa

[Thủ] cái cổ; đầu

Thành phần

Từ ví dụ
しゅ

thủ đô

くび

cổ tay

#6

Nghĩa

[Mao] lông, tóc

Thành phần

Từ ví dụ
いと

len

むし

sâu róm

#7

Nghĩa

[Thanh] giọng, tiếng

Thành phần

Từ ví dụ
おおごえ

giọng to

おおごえ

giọng lớn

おんせい

âm thanh, giọng

#8

Nghĩa

[Nguyên] gốc, nguồn; khỏe

Thành phần

Từ ví dụ
げん

khỏe mạnh

もと

địa phương

#9

Nghĩa

[Thái] to, mập; đậm

Thành phần

Từ ví dụ
ふと

to, mập, đậm

たいよう

mặt trời

まる

khúc gỗ tròn

#10

Nghĩa

[Cường] mạnh, mạnh mẽ

Thành phần

Từ ví dụ
つよ

mạnh

べんきょう

học tập

きょうりょく

mạnh mẽ, cường lực

Luyện tập

Tự kiểm tra kanji của bài này.