Động từ thường gặp
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
話す
nói chuyện
話し合い
sự bàn bạc, trao đổi
電話
điện thoại
Từ ví dụ
書く
viết
読書
việc đọc sách
辞書
từ điển
Từ ví dụ
買う
mua
買い物
mua sắm
売買
mua bán
Từ ví dụ
売る
bán
売店
quầy bán hàng
売買
mua bán
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.