Phương hướng & vị trí
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
東口
cửa (lối ra) phía đông
東京
Tokyo
東西
đông tây
Từ ví dụ
北口
cửa (lối ra) phía bắc
北海道
Hokkaido
南北
nam bắc
Từ ví dụ
後ろ
phía sau
午後
buổi chiều
後で
lát nữa, sau
後半
nửa sau, hiệp hai
後ほど
lát nữa, sau đó (lịch sự)
Từ ví dụ
内側
phía trong
内外
trong ngoài
家内
vợ (của mình)
Từ ví dụ
外側
phía ngoài
外国
nước ngoài
海外
hải ngoại, nước ngoài
Từ ví dụ
近い
gần
近所
hàng xóm, khu lân cận
最近
gần đây
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.