Gia đình
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
兄貴
anh (thân mật)
お兄さん
anh trai (lịch sự)
兄弟
anh em
Từ ví dụ
弟さん
em trai (của ai đó)
兄弟
anh em
弟子
đệ tử, học trò
Từ ví dụ
姉上
chị (kính ngữ)
お姉さん
chị gái (lịch sự)
姉妹
chị em gái
Từ ví dụ
親子
cha mẹ và con cái
両親
bố mẹ
親切
tử tế
Từ ví dụ
家出
bỏ nhà đi
家族
gia đình
家庭
gia đình, nếp nhà
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.