Nơi chốn, hướng & thời gian
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Lưu ý
Từ ví dụCòn là lượng từ đếm máy móc và xe cộ (一台, 二台).
一台
một cái máy/xe
台所
nhà bếp
Từ ví dụ
高原
cao nguyên
野原
cánh đồng, đồng cỏ
Từ ví dụ
見方
cách nhìn
方角
phương hướng
夕方
buổi chiều tối
Từ ví dụ
公園
công viên
公立
công lập
公開
công khai
Từ ví dụ
合う
hợp, khớp, vừa
合図
tín hiệu, ra hiệu
合計
tổng cộng
Từ ví dụ
交通
giao thông
交番
bốt cảnh sát
交わる
giao nhau, cắt nhau
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.