Học tập & diễn đạt
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
日本語
tiếng Nhật
英語
tiếng Anh
語る
kể, thuật lại
Từ ví dụ
日記
nhật ký
記入
điền vào, ghi vào
記者
phóng viên
Từ ví dụ
時計
đồng hồ
計算
phép tính, tính toán
計る
đo, đong, tính
Từ ví dụ
姿形
hình dáng
人形
búp bê
三角形
hình tam giác
Từ ví dụ
直す
sửa, chỉnh lại
直る
được sửa, khỏi bệnh
正直
thật thà, ngay thẳng
直接
trực tiếp
Từ ví dụ
答える
trả lời
答え
câu trả lời
回答
sự trả lời, hồi đáp
Từ ví dụ
思う
nghĩ, cho rằng
思考
tư duy, suy nghĩ
思い出
kỷ niệm, hồi ức
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.