Miêu tả & tính chất
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
少ない
ít
少し
một chút
少年
thiếu niên
Từ ví dụ
弱い
yếu
弱火
lửa nhỏ, lửa liu riu
強弱
mạnh yếu, cường độ
Từ ví dụ
明るい
sáng, sáng sủa
明ける
hửng sáng, kết thúc
明白
rõ ràng, minh bạch
Từ ví dụ
長い
dài
校長
hiệu trưởng
社長
giám đốc công ty
Từ ví dụ
広い
rộng
広場
quảng trường
広大
rộng lớn, bao la
Từ ví dụ
細い
nhỏ, mảnh
細かい
nhỏ nhặt, chi tiết
細長い
dài và mảnh
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.