Động vật & thôn dã
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Lưu ý
Từ ví dụCòn là lượng từ đếm chim và thỏ (一羽, 二羽).
羽音
tiếng vỗ cánh
羽毛
lông vũ, lông tơ
一羽
một con chim
Từ ví dụ
角笛
tù và (kèn sừng)
三角
tam giác
四角
hình vuông
Từ ví dụ
鳴く
kêu, hót (con vật)
鳴る
kêu vang, reo lên
鳴き声
tiếng kêu của con vật
Từ ví dụ
古里
quê hương
山里
làng miền núi
一里
một dặm (ri)
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.